bôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một chất nào đó dính thành lớp mỏng lên bề mặt một vật khác: Hành động phết, quét, xoa một chất lỏng, chất nhão, hoặc chất mềm lên một bề mặt.
- (Khẩu ngữ) Làm việc một cách qua loa, cẩu thả, không đến nơi đến chốn, thiếu trách nhiệm.
- (Khẩu ngữ) Bày vẽ, tạo ra những việc không cần thiết, làm cho rắc rối thêm.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1):
- Cô ấy bôi kem chống nắng lên mặt trước khi ra ngoài.
- Anh thợ bôi một lớp hồ mỏng lên tấm gỗ trước khi dán.
- Bé bôi bơ lên bánh mì một cách thích thú.
Động từ (Nghĩa 2):
- Anh ta làm việc kiểu bôi ra, chẳng được việc gì ra hồn cả.
- Đừng có bôi công việc kiểu đó, làm lại cho tử tế vào!
Động từ (Nghĩa 3):
- Mọi thứ đã xong xuôi đâu vào đấy rồi, đừng bôi ra nữa.
- Cô ấy cứ thích bôi chuyện, biến việc đơn giản thành phức tạp.
Các cách sử dụng nâng cao
"bôi bác": (khẩu ngữ) Làm một cách cẩu thả, đại khái, không nghiêm túc.
- Công việc này cần sự chỉn chu, không thể bôi bác được.
"bôi tro trát trấu": (thành ngữ) Chỉ việc bôi nhọ, vu khống, làm xấu hình ảnh của người khác.
- Họ tìm cách bôi tro trát trấu vào thanh danh của đối thủ.
Biến thể và từ gần giống
Bôi xóa (động từ): Hành động dùng chất lỏng hoặc công cụ để làm mờ, xóa đi chữ viết hoặc hình vẽ.
- Học sinh dùng bông tẩy để bôi xóa chỗ viết sai.
Bôi nhọ (động từ): Vu khống, nói xấu để làm hại uy tín, danh dự của người khác.
- Những lời đồn thổi ác ý nhằm bôi nhọ hình ảnh của anh ấy.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Phết, quét, xoa, trát, thoa.
- Nghĩa 2: Làm qua loa, làm đại khái, cẩu thả, chiếu lệ.
- Nghĩa 3: Bày vẽ, vẽ chuyện, làm rối.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa 1: Lau, chùi, tẩy.
- Nghĩa 2: Làm kỹ lưỡng, làm tử tế, làm đến nơi đến chốn.
- Nghĩa 3: Đơn giản hóa, tối giản.
Thành ngữ liên quan
- "Bôi rửa mặt mũi": (ít dùng) Chỉ việc trang điểm, làm đẹp.
- "Công việc bôi ra": Công việc được làm một cách cẩu thả, thiếu trách nhiệm.
- đg. 1 Làm cho một chất nào đó dính thành lớp mỏng lên bề mặt. Bôi dầu. Bôi hồ lên giấy. 2 (kng.). Làm không đến nơi đến chốn, thiếu trách nhiệm. Công việc bôi ra. 3 (kng.). Bày vẽ cái không cần thiết. Đừng bôi việc ra nữa.