búp

  1. (bot.) bourgeon; bouton; pousse
    • Cành cây đầy búp
      branche d'arbre couverte de bourgeons
    • Búp hoa hồng
      bouton de rose
    • Búp măng
      pousse de bambou
  2. fuseau
    • Búp chỉ
      fuseau de fil
    • ngón tay búp măng
      doigt fuselé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

búp
Một búp non màu xanh nhạt đang hé nở trên cành cây.