bûchette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Củi vụn, que củi nhỏ: Chỉ một thanh, một khúc gỗ nhỏ, mỏng, thường dùng để nhóm lửa hoặc làm chất đốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle ramasse des bûchettes pour allumer le feu de camp. (Cô ấy nhặt những que củi nhỏ để nhóm lửa trại.)
- Nous avons besoin de quelques bûchettes sèches pour la cheminée. (Chúng tôi cần vài khúc củi vụn khô cho lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fine comme une bûchette": (Thành ngữ, so sánh) Gầy như que củi, rất gầy.
- Depuis sa maladie, il est fin comme une bûchette. (Từ khi bị bệnh, anh ấy gầy như que củi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bûche (danh từ giống cái): Khúc củi lớn, khúc gỗ to.
- Ils coupent une bûche pour l'hiver. (Họ chặt một khúc củi lớn cho mùa đông.)
- Bûcheron (danh từ giống đực): Người đốn củi, tiều phu.
- Petit bois (cụm danh từ giống đực): Củi nhỏ, cành khô (nghĩa tương tự nhưng là một cụm từ).
Từ đồng nghĩa
- Brindille (danh từ giống cái): Cành cây khô nhỏ, que củi.
- Menu bois (cụm danh từ giống đực): Củi nhỏ, củi vụn.
Thành ngữ liên quan
- Être Gros-Jean comme devant (không trực tiếp dùng "bûchette" nhưng liên quan đến chủ đề củi/gỗ): Trở lại tình trạng ban đầu, không thu được lợi ích gì. (Thành ngữ này xuất phát từ một câu chuyện về một người tiều phu tên Jean).