bachotte

Học thuật
Thân thiện
bachotte

Une pêcheuse transporte sa bachotte pleine de poissons vers le marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thùng chở ( sống): Một loại thùng hoặc bể chứa đặc biệt, thường hệ thống cung cấp oxy, dùng để vận chuyển còn sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pêcheurs ont rempli la bachotte d'eau de mer avant d'y mettre les poissons. (Những người ngư dân đã đổ đầy nước biển vào thùng chở trước khi thả vào.)
    • La bachotte est essentielle pour transporter les poissons vivants jusqu'au marché. (Thùng chở thứ thiết yếu để vận chuyển sống tới chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành về đánh bắt, buôn bán thủy hải sản hoặc nuôi trồng thủy sản. mô tả cụ thể một công cụ chuyên dụng cho mục đích vận chuyển sinh vật sống.
Biến thể từ gần giống
  • Bac (danh từ giống đực): Thùng, bể, chậu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, không chỉ chở sống).
  • Caisse à poissons (cụm danh từ giống cái): Thùng đựng (cách gọi chung, có thể không chỉ để chở sống).
Từ đồng nghĩa
  • Vivier mobile (cụm danh từ giống đực): Bể di động (dùng để chỉ các thiết bị tương tự có thể di chuyển để giữ sống).
bachotte

Une pêcheuse transporte sa bachotte pleine de poissons vers le marché.

danh từ giống cái
  1. thùng chở ( sống)