bachotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thùng chở cá (cá sống): Một loại thùng hoặc bể chứa đặc biệt, thường có hệ thống cung cấp oxy, dùng để vận chuyển cá còn sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pêcheurs ont rempli la bachotte d'eau de mer avant d'y mettre les poissons. (Những người ngư dân đã đổ đầy nước biển vào thùng chở cá trước khi thả cá vào.)
- La bachotte est essentielle pour transporter les poissons vivants jusqu'au marché. (Thùng chở cá là thứ thiết yếu để vận chuyển cá sống tới chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành về đánh bắt, buôn bán thủy hải sản hoặc nuôi trồng thủy sản. Nó mô tả cụ thể một công cụ chuyên dụng cho mục đích vận chuyển sinh vật sống.
Biến thể và từ gần giống
- Bac (danh từ giống đực): Thùng, bể, chậu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, không chỉ chở cá sống).
- Caisse à poissons (cụm danh từ giống cái): Thùng đựng cá (cách gọi chung, có thể không chỉ rõ là để chở cá sống).
Từ đồng nghĩa
- Vivier mobile (cụm danh từ giống đực): Bể di động (dùng để chỉ các thiết bị tương tự có thể di chuyển để giữ cá sống).
danh từ giống cái
- thùng chở cá (cá sống)