bichette

Học thuật
Thân thiện
bichette

Une bichette broute tranquillement dans la clairière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hươu cái non; nai cái non: Chỉ một con hươu hoặc nai cái còn nhỏ tuổi.
    • (Thân mật) em yêu quý, em yêu: Một cách gọi trìu mến, thân mật dành cho một người phụ nữ hoặc một cô gái, tương tự như "ma bichette".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Regarde cette bichette dans la forêt. (Hãy nhìn con hươu cái non kia trong rừng.)
    • Il a appelé sa petite amie "ma bichette". (Anh ấy gọi bạn gái mình là "em yêu của anh".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ma bichette": Cụm từ cố định, một cách gọi thân mật, yêu thương.
    • Viens ici, ma bichette. (Lại đây nào, em yêu của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Biche (n.f): Hươu cái/nai cái trưởng thành.
    • Une biche et son faon. (Một con hươu cái con của .)
Từ đồng nghĩa
  • Daim femelle (n.m): Nai cái (loài cụ thể).
  • Ma chérie (n.f): Em yêu, em yêu quý (cách gọi thân mật tương đương).
bichette

Une bichette broute tranquillement dans la clairière.

danh từ giống cái
  1. hươu cái non; nai cái non
    • ma bichette
      (thân mật) em yêu quý