bichette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hươu cái non; nai cái non: Chỉ một con hươu hoặc nai cái còn nhỏ tuổi.
- (Thân mật) Cô em yêu quý, em yêu: Một cách gọi trìu mến, thân mật dành cho một người phụ nữ hoặc một cô gái, tương tự như "ma bichette".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Regarde cette bichette dans la forêt. (Hãy nhìn con hươu cái non kia trong rừng.)
- Il a appelé sa petite amie "ma bichette". (Anh ấy gọi bạn gái mình là "em yêu của anh".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ma bichette": Cụm từ cố định, một cách gọi thân mật, yêu thương.
- Viens ici, ma bichette. (Lại đây nào, em yêu của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Biche (n.f): Hươu cái/nai cái trưởng thành.
- Une biche et son faon. (Một con hươu cái và con của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Daim femelle (n.m): Nai cái (loài cụ thể).
- Ma chérie (n.f): Em yêu, cô em yêu quý (cách gọi thân mật tương đương).
danh từ giống cái
- hươu cái non; nai cái non
- ma bichette(thân mật) cô em yêu quý