bậu

noun
  1. Door-sill
pronoun
  1. You, thou (tiếng gọi vợ hay người yêu gái)
verb
  1. To alight (chim), to swarm over (ruồị.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bậu
Bậu đang ngồi đọc sách dưới gốc cây.