bếp

Học thuật
Thân thiện
bếp

Mẹ đang nấu cơm trong bếp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ, thiết bị dùng để đun nấu thức ăn: Chỉ vật dụng như bếp , bếp ga, bếp điện, nơi lửa được đốt lên để nấu chín thức ăn.
    • Gian phòng, không gian trong nhà dùng để nấu ăn: Chỉ căn bếp, nơi đặt các dụng cụ nấu nướng thực hiện việc chế biến thức ăn.
    • Người đàn ông làm nghề nấu ăn chuyên nghiệp (từ ): Chỉ người làm công việc đầu bếp, thường nam giới, trong các gia đình giàu có hoặc cửa hàng ăn thời xưa.
    • Đơn vị gia đình, hộ (từ ): Dùng để chỉ một hộ gia đình riêng lẻ, được tính theo việc cùng sử dụng chung một bếp lửa để nấu ăn.
    • Lính, binh lính (từ , trong ngữ cảnh lịch sử): Có thể dùng để chỉ người lính thời phong kiến (với hàm ý coi trọng) hoặc cấp bậc Binh nhất trong quân đội thời Pháp thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tôi vừa mua một cái bếp từ mới. (Dụng cụ nấu ăn)
    • Căn bếp nhỏ nhưng rất ngăn nắp sạch sẽ. (Gian phòng nấu ăn)
    • Ông cụ ngày xưa từng làm bếp cho một gia đình quyền quý. (Người đầu bếp nam)
    • Làng này trước kia khoảng một trăm bếp. (Hộ gia đình)
    • Anh ta từng một tay bếp giàu kinh nghiệm trong quân ngũ. (Người lính - nghĩa )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "góc bếp": chỉ một không gian ấm cúng, thân mật trong nhà, nơi thường diễn ra những câu chuyện đời thường.
    • Những câu chuyện góc bếp thường rất chân thật gần gũi.
  • "bếp núc": từ ghép chỉ chung công việc nội trợ, nấu nướng.
    • ấy rất khéo léo trong chuyện bếp núc.
  • "lửa bếp": hình ảnh tượng trưng cho sự ấm áp, sum vầy của gia đình.
    • đi đâu cũng nhớ về lửa bếp quê nhà.
Biến thể từ liên quan
  • Đầu bếp (danh từ): người nấu ăn chuyên nghiệp, thường làm trong nhà hàng, khách sạn.
  • Nhà bếp (danh từ): từ đồng nghĩa với "bếp" khi chỉ gian phòng nấu ăn.
  • Bếp trưởng (danh từ): người đứng đầu, quản lý khu vực bếp các đầu bếp khác.
  • Phụ bếp (danh từ): người hỗ trợ công việc cho đầu bếp chính.
Từ đồng nghĩa
  • Bếp (danh từ): chỉ cụ thể loại bếp bằng , thường dùng than hoặc củi.
  • Nhà ăn (danh từ): có thể dùng thay khi chỉ không gian, nhưng nhấn mạnh nơi ăn hơn nơi nấu.
  • Gian bếp (danh từ): từ đồng nghĩa nhấn mạnh không gian, khu vực.
  • Hộ (danh từ): từ đồng nghĩa khi "bếp" mang nghĩa đơn vị gia đình.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Trời đánh tránh bữa ăn": Thành ngữ nói lên tầm quan trọng của bữa ăn, của không gian bếp núc trong đời sống.
  • "Đói đầu gối phải ": Nhấn mạnh nhu cầu cơ bản ăn uống, gắn liền với việc nấu nướngbếp.
  • " thực mới vực được đạo": Câu tục ngữ đề cao vai trò của cơm ăn, nước uống, thứ được làm ra từ bếp.
bếp

Mẹ đang nấu cơm trong bếp.

  1. 1 d. 1 Dụng cụ để đun nấu. Bếp . Bếp điện. Nhóm bếp. 2 Gian nhà làm nơi đặt bếp để nấu ăn. 3 Người đàn ông đihoặc làm thuê chuyên việc nấu ăn thời trước. Làm bồi, làm bếp. Đầu bếp*. 4 (). Đơn vị gia đình riêng lẻ, ăn cùng một bếp; hộ. Nhà này hai bếp.
  2. 2 d. 1 (id.). Lính trong quân đội thời phong kiến (hàm ý coi trọng). 2 Binh nhất trong quân đội thời thực dân Pháp.