bịp

Học thuật
Thân thiện
bịp

Một người đàn ông bịp người khác bằng trò tung hứng ba quả bóng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng những mánh khoé gian xảo để đánh lừa người khác, nhằm mục đích trục lợi: Hành động lừa dối một cách chủ ý, thường liên quan đến tiền bạc hoặc lợi ích vật chất.
    • Nói dối, phỉnh gạt: Dùng lời nói hoặc hành động giả tạo để khiến người khác tin vào điều không đúng sự thật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hắn ta dùng thủ đoạn để bịp những người nhẹ dạ cả tin. (Hắn ta dùng thủ đoạn để lừa gạt những người nhẹ dạ cả tin.)
    • Đừng tin lời hứa của , đang bịp anh đấy! (Đừng tin lời hứa của , đang lừa dối anh đấy!)
    • Tên bội tín ấy đã bịp tôi mất một khoản tiền lớn. (Tên bội tín ấy đã lừa tôi mất một khoản tiền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bịp bợm": (tính từ) chỉ tính chất gian xảo, lừa lọc.

    • Lão ta có vẻ ngoài thật thà nhưng bên trong rất bịp bợm. (Lão ta có vẻ ngoài thật thà nhưng bên trong rất gian xảo, lừa lọc.)
  • "trò bịp": (danh từ) chỉ một âm mưu, thủ đoạn lừa đảo.

    • Cả vụ việc đó chỉ một trò bịp được dàn dựng công phu. (Cả vụ việc đó chỉ một trò lừa đảo được dàn dựng công phu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lừa: (động từ) hành động làm cho người khác mắc mưu, tin vào điều sai sự thật. "Lừa" có thể mang sắc thái rộng hơn, không nhất thiết gắn với mánh khoé tinh vi như "bịp".
  • Gạt: (động từ) lừa dối, phỉnh gạt. Từ này thường dùng trong các kết hợp như "lừa gạt", "gạt gẫm".
  • Lừa đảo: (động từ/danh từ) chỉ hành động lừa dối tổ chức, quy mô để chiếm đoạt tài sản, thường mang tính chất pháp lý nghiêm trọng hơn "bịp".
Từ đồng nghĩa
  • Lừa gạt: Dùng thủ đoạn để khiến người khác tin bị thiệt hại.
  • Phỉnh gạt: Dùng lời nói ngon ngọt, đường mật để lừa dối.
  • Lừa bịp: (từ ghép) nhấn mạnh cả hai khía cạnh lừa dối gian xảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bịp được: khả năng lừa dối thành công ai đó.

    • Hắn tưởng mưu mẹo ấy có thể bịp được mọi người. (Hắn tưởng mưu mẹo ấy có thể lừa được mọi người.)
  • Bịp không được: Không thể lừa dối được ai.

    • Anh ta rất tinh ý, mấy trò đó bịp không được anh ta đâu. (Anh ta rất tinh ý, mấy trò đó lừa không được anh ta đâu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cờ gian bạc bịp": (thành ngữ) chỉ những trò chơi cờ bạc dùng thủ đoạn gian lận để lừa tiền người chơi.

    • Tốt nhất đừng tham gia, đó toàn cờ gian bạc bịp cả. (Tốt nhất đừng tham gia, đó toàn những trò cờ bạc gian lận để lừa gạt cả.)
  • "Bịp vợi": (từ lóng, ít dùng) chỉ việc lừa dối một cách trắng trợn, không che giấu.

bịp

Một người đàn ông bịp người khác bằng trò tung hứng ba quả bóng.

  1. đgt. Dùng những mánh khoé gian xảo để đánh lừa người khác: bị chúng nó bịp mất hết tiền cờ gian bạc bịp (tng.) không bịp được ai.