dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

bộ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "bộ"

màu bột
nam bộ
não bộ
nghĩa bộc
ngọc bội
ngũ bội
ngũ bội tử
Ngũ hình trong bộ luật Gia Long
nhặng bộ
nhồi bột
nhũ bộ
nhượng bộ
nô bộc
nói bộ
nội bộ
non bộ
nữ cán bộ
núi non bộ
nuôi bộ
đoàn bộ
đổ bộ
đơn bội
đồng bộ
đóng bộ
đồng bộ hoá
ớt bột
phái bộ
phân bộ
phản bội
Phan Bội Châu
quá bộ
ra bộ
sâu bột
siêu bội
sơ bộ
sữa bột
sứ bộ
sư đoàn bộ
tài bộ
tam bội
tản bộ
tăng bội
thắng bộ
thành bộ
thề bội
thoái bộ
thuốc bột
tiến bộ
tiểu đoàn bộ
tỉnh đảng bộ
tỉnh bộ
tinh bột
toàn bộ
tổng bộ
tốt bộ
tranh bộ ba
tranh bộ đôi
tranh màu bột
Trên bộc trong dâu
trung bộ
trung đoàn bộ
tứ bội
tư lệnh bộ
tuyệt đại bộ phận
đường bộ
vạn bội
vôi bột
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...