bộng

bộng

Con sóc chui vào bộng cây để trú ẩn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần rỗng, lõm, khoảng trống bên trong một vật thể: Chỉ phần bên trong bị rỗng hoặc lõm sâu vào của một vật, thường cây hoặc đá.
    • Vật đựng kích thước lớn (nghĩa hiếm gặp): Dùng để chỉ một loại nồi, vại kích thước lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con sóc chui vào bộng cây để trú ẩn. (Con sóc chui vào phần rỗng bên trong thân cây để trú ẩn.)
    • Họ phát hiện một bộng đá có thể làm nơi tránh mưa. (Họ phát hiện một hốc đá rỗng có thể làm nơi tránh mưa.)
    • Chiếc nồi bộng thường dùng để nấu cháo cho cả gia đình. (Chiếc nồi lớn thường dùng để nấu cháo cho cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bộng cây": phần thân cây bị mục rỗng ruột, tạo thành khoang trống.

    • Bộng cây cổ thụ nhà của nhiều loài chim. (Phần thân rỗng của cây cổ thụ nhà của nhiều loài chim.)
  • "Bộng đá": hốc đá, khe nứt hoặc khoảng trống tự nhiên trong khối đá.

    • Những bộng đá ven biển thường nước đọng lại. (Những hốc đá ven biển thường nước đọng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỗ hổng (danh từ): khoảng trống, chỗ hở trên bề mặt hoặc bên trong vật thể.
  • Hốc (danh từ): chỗ lõm sâu vào trong một vật thể rắn như cây, đá, tường.
  • Khoang rỗng (danh từ): phần bên trong trống không của một vật.
Từ đồng nghĩa
  • Hõm: chỗ lõm vào, trũng xuống.
  • : nơi lõm vào, thường dùng cho động vật trú ẩn ( dụ: ổ chuột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bộng" danh từ, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bộng" một cách độc lập.)