dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
bớt
Words Containing "bớt"
ăn bớt
bấy bớt
bỏ bớt
bơn bớt
bớt miệng
bớt tay
bớt xén
bớt xớ
cắt bớt
dịu bớt
giảm bớt
rút bớt
thêm bớt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...