cà lơ

adj
  1. Like a bad-mannered vagrant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cà lơ"

Từ có nhắc đến "cà lơ"

cà lơ
Anh ta sống một cuộc đời cà lơ, hết nơi này đến nơi khác.