cứt

  1. (thô tục) exécrable; abominable
  2. (vulg.) matières fécales; déjections; excréments; fèces; (nhi) caca; (thô tục) bran; merde
    • cứt
      bouse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cứt
Một chú chó con đang đi cứt trên bãi cỏ.