c2h6

c2h6

A scientist points to a molecular model of C2H6 on a classroom chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí etan: "c2h6" công thức hóa học của etan, một loại khí ankan không màu, không mùi, thường được sử dụng làm nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C2h6 is a common component of natural gas. (C2h6 một thành phần phổ biến của khí tự nhiên.)
    • The chemical formula for ethane is c2h6. (Công thức hóa học của etan c2h6.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "c2h6 as a fuel": etan được dùng làm nhiên liệu.

    • C2h6 is often burned for heating and cooking. (C2h6 thường được đốt để sưởi ấm nấu ăn.)
  • "c2h6 in chemical reactions": etan trong các phản ứng hóa học.

    • C2h6 can be cracked to produce ethylene. (C2h6 có thể bị crack để tạo ra etylen.)
Biến thể từ gần giống
  • Etan (n): tên gọi thông thường của c2h6.

    • Ethane is a simple hydrocarbon. (Etan một hydrocarbon đơn giản.)
  • Ankan (n): nhóm hợp chất etan thuộc về.

    • Ethan thuộc dãy đồng đẳng của ankan. (Etan thuộc dãy đồng đẳng của ankan.)
Từ đồng nghĩa
  • Etan: tên hóa học chính thức.
  • Khí etan: cách gọi phổ biến trong đời sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "c2h6" đây một danh từ hóa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "c2h6".