cog
/kɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Kỹ thuật) Răng bánh xe: Một chiếc răng nhô ra trên mép của một bánh răng, có chức năng ăn khớp và truyền chuyển động.
- (Nghĩa bóng) Một mắt xích nhỏ, một phần tử không quan trọng: Dùng để chỉ một người hoặc một bộ phận có vai trò nhỏ bé, thường xuyên và dễ thay thế trong một hệ thống hay tổ chức lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa kỹ thuật):
- One of the cogs in the machine was broken, causing the entire gear system to stop. (Một trong những răng bánh xe trong cỗ máy bị gãy, khiến toàn bộ hệ thống bánh răng dừng lại.)
- Danh từ (Nghĩa bóng):
- He felt like just a small cog in a vast corporate machine. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một mắt xích nhỏ bé trong cỗ máy doanh nghiệp khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- A cog in the machine/wheel: Một người giữ một nhiệm vụ bình thường, khiêm tốn và có thể thay thế được trong một tổ chức lớn.
- In this factory, every worker is just a cog in the machine. (Trong nhà máy này, mỗi công nhân chỉ là một mắt xích trong cỗ máy.)
Biến thể và từ liên quan
- Cogwheel (n): Bánh răng (một bánh xe có các răng - cogs - xung quanh mép).
- Cog railway (n): Đường sắt răng cưa (sử dụng bánh răng để leo dốc).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Nghĩa kỹ thuật): Tooth (răng - nói chung), sprocket (răng đĩa xích).
- Danh từ (Nghĩa bóng): Pawn (con tốt, quân cờ), underling (cấp dưới), functionary (viên chức).
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cog" với tư cách là động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
- To slip a cog: (Nghĩa đen) Bị trượt răng, mất khớp. (Nghĩa bóng, ít dùng) Mắc lỗi, phạm sai lầm.
- The old clock slipped a cog and stopped ticking. (Chiếc đồng hồ cũ bị trượt răng và ngừng tích tắc.)
danh từ
- (kỹ thuật) răng; vấu
Idioms
- cog in a machinengười giữ một nhiệm vụ bình thường khiêm tốn
- to slip a cog(xem) slip
ngoại động từ
- lắp răng (vào bánh xe); làm cho có răng
nội động từ
- ăn khớp nhau (bán xe răng)
Idioms
- to cog dicegian lận trong khi giéo súc sắc