cagy

/'keidʤi/ Cách viết khác : (cagy) /'keidʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín đáo, dè dặt, không cởi mở: Chỉ thái độ thận trọng, không dễ dàng tiết lộ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin của mình.
    • Khôn ngoan, tinh ranh, không dễ bị lừa: Chỉ sự thông minh, sắc sảo trong cách ứng xử, đặc biệt trong các tình huống đàm phán hoặc giao dịch.
    • Không dứt khoát, ý thoái thác: Chỉ cách trả lời mập mờ, tránh để không đưa ra một cam kết hoặc câu trả lời rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The politician was very cagy about his future plans. (Vị chính trị gia rất kín đáo về những kế hoạch tương lai của mình.)
    • She's a cagy negotiator who never reveals her bottom line. ( ấy một nhà đàm phán khôn ngoan người không bao giờ tiết lộ giới hạn cuối cùng của mình.)
    • He gave a cagy answer to avoid committing himself. (Anh ta đưa ra một câu trả lời thoái thác để tránh cam kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cagy about something": tỏ ra dè dặt, kín đáo về điều đó.
    • The company is being cagy about the release date of the new product. (Công ty đang tỏ ra rất kín đáo về ngày phát hành sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cagey (adj): Đây cách viết phổ biến hơn của "cagy". Cả hai cùng nghĩa.
  • Cagily (trạng từ): một cách kín đáo, dè dặt.
    • He answered cagily. (Anh ấy trả lời một cách dè dặt.)
  • Caginess (danh từ): sự kín đáo, sự dè dặt.
    • Her caginess made it hard to trust her. (Sự kín đáo của ấy khiến người ta khó tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wary (adj): thận trọng, cảnh giác.
  • Shrewd (adj): sắc sảo, khôn ngoan (trong kinh doanh, đàm phán).
  • Noncommittal (adj): không dứt khoát, không cam kết.
  • Guarded (adj): thận trọng, kín đáo (trong lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb cụ thể)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cagy")

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kín đáo, không cởi mở; khó gần
  2. khôn ngoan, láu, không dễ bị lừa
  3. không nhất quyết; ý thoái thác (khi trả lời)

Idioms

  • don't be so cagey
    xin cứ trả lời thẳng, không nên nói nước đôi như vậy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự