cachi
Định nghĩa
Danh từ (chỉ tên riêng, địa danh): - Cachi: Tên một ngọn núi nằm trong dãy Andes, thuộc lãnh thổ Argentina, có độ cao 22.047 feet (khoảng 6.720 mét).
Ví dụ sử dụng
- (Cachi là một trong những đỉnh núi cao nhất của dãy Andes.)
- (Nhiều nhà leo núi cố gắng chinh phục Cachi mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mount Cachi": Cũng được gọi là "Núi Cachi" để chỉ rõ địa danh.
- Mount Cachi is located in the province of Salta, Argentina. (Núi Cachi nằm ở tỉnh Salta, Argentina.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể hoặc từ gần giống phổ biến, vì "cachi" là một địa danh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Đỉnh núi (mountain peak): Dùng để mô tả chung, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
- Núi cao (high mountain): Cũng chỉ chung, không thay thế được tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "cachi" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến gắn liền với "cachi".