caballer

/kə'bælə/
Học thuật
Thân thiện
caballer

A caballer plots in a dimly lit room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người âm mưu, người mưu đồ: Một người tham gia vào các âm mưu hoặc mưu đồ, thường bí mật có thể mang tính chất chính trị hoặc xấu xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plot was discovered, and the caballers were arrested. (Âm mưu bị phát hiện, những kẻ mưu đồ đã bị bắt giữ.)
    • He was known in the court as a caballer, always whispering in dark corners. (Hắn ta nổi tiếng trong triều đình một kẻ âm mưu, luôn thì thầm trong những góc tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những người tham gia vào các âm mưu ngầm, đặc biệt để lật đổ hoặc giành quyền lực.
    • The history book described the group not as reformers but as caballers seeking only personal power. (Cuốn sách lịch sử mô tả nhóm người đó không phải những nhà cải cách những kẻ mưu đồ chỉ tìm kiếm quyền lực cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabala (danh từ): một học thuyết huyền bí bí truyền của người Do Thái; cũng có thể chỉ một mưu đồ bí mật.
  • Cabalistic (tính từ): (thuộc về) bí truyền, huyền bí; hoặc liên quan đến âm mưu.
Từ đồng nghĩa
  • Conspirator: kẻ âm mưu, người tham gia âm mưu.
  • Plotter: người vạch kế hoạch (thường xấu), kẻ mưu đồ.
  • Schemer: người hay lập mưu, kẻ mưu mô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
caballer

A caballer plots in a dimly lit room.

danh từ
  1. người âm mưu, người mưu đồ