caber

/'keibə/
danh từ
  1. sào, lao (bằng thân cây thông non dùng trong một trò chơi thể thao ở Ê-cốt)

Idioms

  • tossing the caber
    trò chơi ném lao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

caber
A strong athlete tosses a caber at a traditional games event.