caber

/'keibə/
Học thuật
Thân thiện
caber

A strong athlete tosses a caber at a traditional games event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột gỗ nặng, thân cây: Một cây cột hoặc khúc gỗ dài, nặng, thường thân cây thông non đã được bóc vỏ, được sử dụng trong một môn thể thao truyền thống của Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The athlete lifted the heavy caber and prepared to toss it. (Vận động viên nhấc cây cột gỗ nặng lên chuẩn bị ném .)
    • Tossing the caber is a classic event at the Highland Games. (Ném cột gỗ một nội dung kinh điển tại Đại hội Thể thao vùng Highlands.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to toss the caber": ném cột gỗ (tên của môn thể thao).
    • He trained for years to master the technique of tossing the caber. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để thành thạo kỹ thuật ném cột gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng cho môn thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Pole: cột, sào (nghĩa chung, không đặc thù cho môn thể thao).
  • Log: khúc gỗ (khúc gỗ đã được đốn hạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Caber" một danh từ không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caber". Từ này gắn liền với môn thể thao cụ thể.
caber

A strong athlete tosses a caber at a traditional games event.

danh từ
  1. sào, lao (bằng thân cây thông non dùng trong một trò chơi thể thao ở Ê-cốt)

Idioms

  • tossing the caber
    trò chơi ném lao