gaper

/'geipə/
Học thuật
Thân thiện
gaper

A man becomes a gaper when he watches the construction site all day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay ngáp: Một người thường xuyên hành động mở miệng rộng ra để hít thở sâu một cáchthức, thường do mệt mỏi hoặc buồn ngủ.
    • Người hay đi lang thang; ngườicông rỗi nghề: (Nghĩa , ít dùng) Một người không việc làm hoặc mục đích rõ ràng, thường dành thời gian đi loanh quanh không làm gì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tired student was a notorious gaper during the early morning lecture. (Cậu sinh viên mệt mỏi một người hay ngáp khét tiếng trong buổi giảng bài sáng sớm.)
    • In the old story, the village gaper spent his days watching others work. (Trong câu chuyện , kẻcông rỗi nghề của làng đã dành cả ngày để ngắm nhìn người khác làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaper's block": (Cụm từ hiếm gặp) Chỉ tình trạng tắc nghẽn giao thông do người điều khiển phương tiện giảm tốc độ để tò mò nhìn vào một tai nạn hoặc sự việc bất thường bên đường. (Lưu ý: Cụm từ thông dụng hơn trong tiếng Anh "rubbernecking").
  • Dùng để chỉ một loài động vật: Trong ngữ cảnh sinh học, "gaper" có thể chỉ một số loài động vật vỏ (như , trai) hoặc miệng mở rộng đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • To gape (động từ): miệng, há hốc mồm ra ( ngạc nhiên, tò mò); ngáp.
    • The tourists gaped at the magnificent palace. (Những du khách há hốc mồm ngắm nhìn cung điện tráng lệ.)
  • Gap (danh từ): khoảng trống, khe hở.
  • Yawner (danh từ): người hay ngáp (gần nghĩa với nghĩa chính của "gaper").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "người hay ngáp": Yawner.
  • Nghĩa "người lang thang, vô công rỗi nghề": Idler, loafer, dawdler (kẻ lười biếng, kẻ la cà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gaper".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gaper".
gaper

A man becomes a gaper when he watches the construction site all day.

danh từ
  1. người hay ngáp
  2. người hay đi lang thang; ngườicông rỗi nghề

Từ gần giống