gabber

/'gæbə/
Học thuật
Thân thiện
gabber

A man at the market is known as a real gabber, always chatting with the vendors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay ba hoa, người hay bẻm mép: Một người thói quen nói nhiều, đặc biệt nói về những chuyện không quan trọng hoặc nói một cách vô tội vạ.
    • Cuộc nói chuyện ba hoa, chuyện tầm phào: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ bản thân cuộc trò chuyện ba hoa, vô bổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's just a gabber who loves to gossip. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ một kẻ ba hoa thích buôn chuyện.)
    • The old man at the market is a known gabber, always telling long, pointless stories. (Ông giàchợ một người bẻm mép nổi tiếng, luôn kể những câu chuyện dài dòng vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bit of a gabber": hơi máu ba hoa.
    • She's friendly but can be a bit of a gabber once she gets started. ( ấy thân thiện nhưng có thể hơi ba hoa một khi đã bắt đầu nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Gab (động từ): ba hoa, nói huyên thiên.

    • They sat gabbing for hours. (Họ ngồi ba hoa hàng giờ liền.)
  • Gabby (tính từ): hay ba hoa, lắm lời.

    • His gabby neighbor always knows everyone's business. (Người hàng xóm lắm lời của anh ta luôn biết chuyện của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Chatterbox: người nói nhiều, máy nói.
  • Blabbermouth: người hay buôn chuyện, người không giữ được bí mật.
  • Windbag: người nói dài dòng, rỗng tuếch (mang tính miệt thị hơn).
Từ trái nghĩa
  • Taciturn person: người trầm lặng, ít nói.
  • Man/woman of few words: người ít lời.
gabber

A man at the market is known as a real gabber, always chatting with the vendors.

danh từ
  1. người hay ba hoa, người hay bẻm mép