coper

/'koupə/
danh từ
  1. anh lái ngựa ((cũng) horse-coper)
  2. quán rượu nổi (cho những người đánh cáBắc hải) ((cũng) cooper)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

coper
A horse-coper leads a sturdy horse through the market square.