cacophony

/kæ'kɔfəni/
Học thuật
Thân thiện
cacophony

The children's argument created a cacophony in the small kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hỗn độn, chói tai của âm thanh: Chỉ một mớ âm thanh lớn, lộn xộn, khó chịu không hài hòa với nhau, gây cảm giác khó nghe.
    • Âm thanh chói tai, gắt gỏng: Một tiếng ồn ào, thô ráp gây khó chịu cho thính giác.
    • (Nghĩa bóng) Sự không hài hòa, sự xung đột: Dùng để mô tả một tình huống, ý kiến, hoặc yếu tố nào đó thiếu sự đồng thuận ăn khớp, tạo nên cảm giác rối loạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cacophony of car horns during rush hour is unbearable. (Tiếng còi xe hỗn độn trong giờ cao điểm thật không thể chịu nổi.)
    • A cacophony of voices erupted from the crowded market. (Một mớ âm thanh hỗn độn của các giọng nói bùng lên từ khu chợ đông đúc.)
    • The political debate descended into a cacophony of shouting. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một mớ tiếng la hét chói tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cacophony of [something]": Một sự hỗn độn của [cái đó], thường âm thanh hoặc ý kiến.
    • The forest was filled with a cacophony of bird calls at dawn. (Khu rừng tràn ngập một mớ âm thanh hỗn độn của tiếng chim hót lúc bình minh.)
    • The meeting produced a cacophony of conflicting ideas. (Cuộc họp tạo ra một mớ ý kiến mâu thuẫn, không ăn khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacophonous (tính từ): Chói tai, ồn ào, hỗn độn.
    • The cacophonous sound of the construction site kept us awake. (Âm thanh hỗn độn từ công trường xây dựng khiến chúng tôi tỉnh táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Din: Tiếng ồn ào liên tục khó chịu.
  • Discord: Sự bất hòa, âm thanh không hài hòa.
  • Noise: Tiếng ồn (nghĩa rộng, có thể ít gay gắt hơn).
Từ trái nghĩa
  • Euphony: Âm thanh êm dịu, dễ chịu.
  • Harmony: Sự hài hòa.
  • Silence: Sự im lặng.
Thành ngữ liên quan
  • A symphony of chaos: (Cách diễn đạt tương tự) Một bản giao hưởng của sự hỗn loạn, nhấn mạnh sự lộn xộn tính chất "hòa tấu" nhưng khó chịu.
    • The city street at night was a symphony of chaos—sirens, laughter, and traffic. (Con phố thành phố về đêm một bản giao hưởng của sự hỗn loạntiếng còi báo động, tiếng cười xe cộ.)
cacophony

The children's argument created a cacophony in the small kitchen.

danh từ
  1. tiếng lộn xộn chối tai; điệu nhạc chối tai ( nhiều âm thanh không hoà hợp với nhau)
  2. (ngôn ngữ học) âm hưởng xấu
  3. (âm nhạc) âm tạp
  4. (nghĩa bóng) sự không hoà hợp, sự không ăn khớp

Từ đồng nghĩa