blare

/bleə/
danh từ
  1. tiếng kèn
  2. tiếng om sòm
động từ
  1. thổi kèn
  2. làm om sòm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

blare
The car horn began to blare in the heavy traffic.