cadence

/'keidəns/
Học thuật
Thân thiện
cadence

Les soldats marchent en cadence sur la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhịp, nhịp điệu: Sự lặp lại đều đặn chu kỳ của một chuyển động, một âm thanh, hoặc một chuỗi sự kiện.
    • (Âm nhạc) Đoạn kết, kết: Một chuỗi hợp âm tạo ra cảm giác kết thúc một cụm nhạc hoặc một tác phẩm.
    • Tốc độ, cường độ (trong một số lĩnh vực chuyên môn): Tốc độ lặp lại của một hành động, chẳng hạn như tốc độ bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Marcher en cadence. (Đi theo nhịp.)
    • La cadence du vers. (Nhịp điệu của câu thơ.)
    • La cadence de tir de cette mitrailleuse est élevée. (Tốc độ bắn của khẩu súng máy này rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En cadence": Theo nhịp đều, một cách đều đặn.
    • Les rameurs rament en cadence. (Những người chèo thuyền chèo đều nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadencé, cadencée (tính từ): nhịp điệu, nhấn nhịp.
    • Une voix cadencée. (Một giọng nói nhịp điệu.)
  • Cadencement (danh từ giống đực): Sự nhịp nhàng, sự điều chỉnh theo nhịp.
Từ đồng nghĩa
  • Rythme: Nhịp điệu.
  • Mesure: Nhịp (trong âm nhạc, thơ ca).
  • Tempo: Nhịp độ (thường trong âm nhạc).
Thành ngữ liên quan
  • "Donner la cadence": Đặt nhịp, dẫn dắt nhịp độ.
    • Le tambour donne la cadence aux soldats. (Người đánh trống đặt nhịp cho các binh sĩ.)
cadence

Les soldats marchent en cadence sur la route.

danh từ giống cái
  1. nhịp, nhịp điệu
    • Marcher en cadence
      đi theo nhịp
    • La cadence du vers
      nhịp điệu câu thơ
  2. (âm nhạc) đoạn trổ ngón; kết
    • cadence de tir
      số phát mỗi phút (của một vũ khí)
    • en cadence
      theo nhịp đều, đều đặn

Từ gần giống

Từ chứa "cadence"

Từ có nhắc đến "cadence"