caleter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Chuồn, lẩn: Hành động rời đi một cách lén lút, nhanh chóng hoặc bất ngờ, thường để tránh một tình huống khó chịu hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a calé pendant la réunion. (Hắn ta đã chuồn trong cuộc họp.)
- Dès que la police est arrivée, ils ont calé. (Ngay khi cảnh sát tới, bọn chúng đã lẩn mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caleter vite fait": chuồn nhanh, lẩn đi một cách vội vàng.
- On a calé vite fait avant que le prof ne nous pose des questions. (Bọn tôi đã chuồn nhanh trước khi thầy giáo đặt câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Se casser (argot): nghĩa tương tự, có nghĩa là "đi, chuồn".
- Filer (familier): đi, chuồn.
- Décamper: bỏ đi, rút lui nhanh.
Từ đồng nghĩa
- S'échapper: trốn thoát.
- S'esquiver: lén lút rút lui.
- Partir en douce: đi một cách lặng lẽ, không ai biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Caleter sans dire au revoir: chuồn mà không chào tạm biệt.
- C'est impoli de caleter sans dire au revoir. (Chuồn mà không chào tạm biệt là bất lịch sự.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre la poudre d'escampette: (thành ngữ) chuồn mất, cao chạy xa bay.
- À la vue des gendarmes, le voleur a pris la poudre d'escampette. (Trông thấy cảnh sát, tên trộm đã cao chạy xa bay.)
nội động từ
- (thông tục) chuồn, lẩn