caleter

Học thuật
Thân thiện
caleter

Il a décidé de caleter avant la fin de la réunion.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Chuồn, lẩn: Hành động rời đi một cách lén lút, nhanh chóng hoặc bất ngờ, thường để tránh một tình huống khó chịu hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a calé pendant la réunion. (Hắn ta đã chuồn trong cuộc họp.)
    • Dès que la police est arrivée, ils ont calé. (Ngay khi cảnh sát tới, bọn chúng đã lẩn mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caleter vite fait": chuồn nhanh, lẩn đi một cách vội vàng.
    • On a calé vite fait avant que le prof ne nous pose des questions. (Bọn tôi đã chuồn nhanh trước khi thầy giáo đặt câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Se casser (argot): nghĩa tương tự, có nghĩa là "đi, chuồn".
  • Filer (familier): đi, chuồn.
  • Décamper: bỏ đi, rút lui nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • S'échapper: trốn thoát.
  • S'esquiver: lén lút rút lui.
  • Partir en douce: đi một cách lặng lẽ, không ai biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Caleter sans dire au revoir: chuồn không chào tạm biệt.
    • C'est impoli de caleter sans dire au revoir. (Chuồn không chào tạm biệtbất lịch sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre la poudre d'escampette: (thành ngữ) chuồn mất, cao chạy xa bay.
    • À la vue des gendarmes, le voleur a pris la poudre d'escampette. (Trông thấy cảnh sát, tên trộm đã cao chạy xa bay.)
caleter

Il a décidé de caleter avant la fin de la réunion.

nội động từ
  1. (thông tục) chuồn, lẩn