colleteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đặt (để bẫy thỏ...): "colleteur" chỉ một người (nam) nghề nghiệp hoặc hoạt độngđặt bẫy , chủ yếu để săn bắt thỏ hoặc các loài thú nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le colleteur vérifie ses pièges chaque matin. (Người đặt kiểm tra các bẫy của mình mỗi sáng.)
    • Autrefois, le métier de colleteur était plus répandu à la campagne. (Ngày xưa, nghề đặt phổ biến hơnnông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể về săn bắt truyền thống hoặc lịch sử các ngành nghề. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Collet (danh từ giống đực): cái , cái bẫy.
    • Il a posé un collet au bord du terrier. (Anh ta đã đặt một cái miệng hang.)
  • Colleter (động từ): đặt , bẫy bằng .
    • Il apprend à colleter. (Anh ta đang học cách đặt .)
Từ đồng nghĩa
  • Trappeur: thợ săn dùng bẫy (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại bẫy thú săn lớn hơn).
  • Bracheur: (từ cổ, ít dùng) người đặt bẫy.
Lưu ý
  • "Colleteur" là một danh từ giống đực. Dạng giống cái tương ứng"colleteuse", dùng để chỉ một người phụ nữ hành nghề đặt .
danh từ giống đực
  1. người đặt (để bẫy thỏ...)

Từ chứa "colleteur"