colleteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đặt dò (để bẫy thỏ...): "colleteur" chỉ một người (nam) có nghề nghiệp hoặc hoạt động là đặt bẫy dò, chủ yếu để săn bắt thỏ hoặc các loài thú nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le colleteur vérifie ses pièges chaque matin. (Người đặt dò kiểm tra các bẫy của mình mỗi sáng.)
- Autrefois, le métier de colleteur était plus répandu à la campagne. (Ngày xưa, nghề đặt dò phổ biến hơn ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể về săn bắt truyền thống hoặc lịch sử các ngành nghề. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Collet (danh từ giống đực): cái dò, cái bẫy.
- Il a posé un collet au bord du terrier. (Anh ta đã đặt một cái dò ở miệng hang.)
- Colleter (động từ): đặt dò, bẫy bằng dò.
- Il apprend à colleter. (Anh ta đang học cách đặt dò.)
Từ đồng nghĩa
- Trappeur: thợ săn dùng bẫy (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại bẫy và thú săn lớn hơn).
- Bracheur: (từ cổ, ít dùng) người đặt bẫy.
Lưu ý
- "Colleteur" là một danh từ giống đực. Dạng giống cái tương ứng là "colleteuse", dùng để chỉ một người phụ nữ hành nghề đặt dò.
danh từ giống đực
- người đặt dò (để bẫy thỏ...)