colleter

Học thuật
Thân thiện
colleter

Un homme colleter un autre homme dans une dispute.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vít cổ ( vật, đánh): Hành động dùng tay nắm lấy cổ áo hoặc cổ của ai đó để vật ngã hoặc đánh nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les deux hommes se sont colletés dans la rue. (Hai người đàn ông vít cổ nhau trên phố.)
    • Il l'a colleté pour le forcer à écouter. (Hắn vít cổ anh ta để buộc anh ta phải nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se colleter avec quelqu'un": vít cổ, vật lộn, đánh nhau với ai đó (theo nghĩa đen).
    • Il est interdit de se colleter avec un adversaire sur le terrain. (Bị cấm vít cổ đối thủ trên sân.)
  • "se colleter à un problème" (nghĩa bóng, ít dùng hơn): vật lộn, đối mặt với một vấn đề khó khăn.
    • Le gouvernement se collette à la crise économique. (Chính phủ đang vật lộn với cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Collet (danh từ): cổ áo.
  • Collet-monté (tính từ): kiêu kỳ, hợm hĩnh (nghĩa bóng từ "cổ áo dựng lên").
Từ đồng nghĩa
  • Saisir au collet: nắm lấy cổ áo.
  • Agrafer: túm lấy, móc lấy.
  • Se battre: đánh nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se colleter avec: (đã giải thíchmục trên).
colleter

Un homme colleter un autre homme dans une dispute.

ngoại động từ
  1. vít cổ ( vật, đánh)