colleter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vít cổ (mà vật, mà đánh): Hành động dùng tay nắm lấy cổ áo hoặc cổ của ai đó để vật ngã hoặc đánh nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les deux hommes se sont colletés dans la rue. (Hai người đàn ông vít cổ nhau trên phố.)
- Il l'a colleté pour le forcer à écouter. (Hắn vít cổ anh ta để buộc anh ta phải nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se colleter avec quelqu'un": vít cổ, vật lộn, đánh nhau với ai đó (theo nghĩa đen).
- Il est interdit de se colleter avec un adversaire sur le terrain. (Bị cấm vít cổ đối thủ trên sân.)
- "se colleter à un problème" (nghĩa bóng, ít dùng hơn): vật lộn, đối mặt với một vấn đề khó khăn.
- Le gouvernement se collette à la crise économique. (Chính phủ đang vật lộn với cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Collet (danh từ): cổ áo.
- Collet-monté (tính từ): kiêu kỳ, hợm hĩnh (nghĩa bóng từ "cổ áo dựng lên").
Từ đồng nghĩa
- Saisir au collet: nắm lấy cổ áo.
- Agrafer: túm lấy, móc lấy.
- Se battre: đánh nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se colleter avec: (đã giải thích ở mục trên).
ngoại động từ
- vít cổ (mà vật, mà đánh)