caillouté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu đốm như đá cuội: Mô tả một màu sắc hoặc hoa văn, đặc biệt trên lông động vật (thường là gà), có các đốm nhỏ, lốm đốm giống như những viên đá cuội nhỏ với nhiều màu sắc trộn lẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La poule a un plumage magnifiquement caillouté. (Con gà mái có bộ lông với màu đốm đá cuội tuyệt đẹp.)
- On recherche un coq de race au dessin caillouté. (Chúng tôi đang tìm một con gà trống giống có hoa văn màu đốm đá cuội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi gia cầm, đặc biệt khi mô tả các giống gà cảnh hoặc gà quý hiếm có đặc điểm lông đặc biệt.
- Có thể dùng ẩn dụ, mặc dù hiếm, để mô tả bề mặt hoặc vật liệu có hoa văn tương tự: (một con đường rải sỏi/lốm đốm).
Biến thể và từ gần giống
- Cailloutis (danh từ): một lớp sỏi nhỏ, hỗn hợp đá dăm.
- Caillou (danh từ): hòn sỏi, viên đá cuội. (Đây là từ gốc tạo nên tính từ "caillouté").
- Tacheté (tính từ): có đốm, lốm đốm (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Moucheté (tính từ): có chấm nhỏ, lốm đốm (thường chỉ các chấm rất nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Tacheté: lốm đốm, có đốm.
- Moucheté: có chấm nhỏ.
- Ponctué: chấm phá, có điểm (ít dùng cho màu lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "caillouté".