caillouté

Học thuật
Thân thiện
caillouté

Le coq a un plumage caillouté.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu đốm như đá cuội: Mô tả một màu sắc hoặc hoa văn, đặc biệt trên lông động vật (thường), các đốm nhỏ, lốm đốm giống như những viên đá cuội nhỏ với nhiều màu sắc trộn lẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La poule a un plumage magnifiquement caillouté. (Con gà mái bộ lông với màu đốm đá cuội tuyệt đẹp.)
    • On recherche un coq de race au dessin caillouté. (Chúng tôi đang tìm một con gà trống giống hoa văn màu đốm đá cuội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi gia cầm, đặc biệt khi mô tả các giống cảnh hoặc quý hiếm có đặc điểm lông đặc biệt.
  • Có thể dùng ẩn dụ, mặc dù hiếm, để mô tả bề mặt hoặc vật liệu hoa văn tương tự: (một con đường rải sỏi/lốm đốm).
Biến thể từ gần giống
  • Cailloutis (danh từ): một lớp sỏi nhỏ, hỗn hợp đá dăm.
  • Caillou (danh từ): hòn sỏi, viên đá cuội. (Đâytừ gốc tạo nên tính từ "caillouté").
  • Tacheté (tính từ): đốm, lốm đốm (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Moucheté (tính từ): chấm nhỏ, lốm đốm (thường chỉ các chấm rất nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Tacheté: lốm đốm, đốm.
  • Moucheté: chấm nhỏ.
  • Ponctué: chấm phá, điểm (ít dùng cho màu lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "caillouté".

caillouté

Le coq a un plumage caillouté.

tính từ
  1. () màu đốm đá cuội (lông )

Từ gần giống

Từ chứa "caillouté"