caitra

caitra

Caitra is the month when spring festivals are celebrated.

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng Caitra: Tháng đầu tiên trong lịch Hindu, tương ứng với tháng Ba theo lịch Gregory.

dụ sử dụng
  • (Caitra tháng đầu tiên của lịch Hindu.)
  • (Lễ hội Holi thường rơi vào tháng Caitra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the month of Caitra": trong tháng Caitra.
    • Many Hindu rituals are performed in the month of Caitra. (Nhiều nghi lễ Hindu được thực hiện trong tháng Caitra.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaitra: Một biến thể chính tả phổ biến khác của "caitra".
    • Chaitra is another spelling of Caitra. (Chaitra một cách viết khác của Caitra.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng Ba: Theo lịch Gregory, tháng Caitra tương đương với tháng Ba.
    • Caitra corresponds to the month of March in the Gregorian calendar. (Caitra tương ứng với tháng Ba trong lịch Gregory.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "caitra" đây danh từ chỉ tháng trong lịch.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "caitra".