calais

calais

Calais is a busy ferry port in northern France.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Calais một thành phốmiền bắc nước Pháp, nằm trên eo biển Dover, đóng vai trò cảng phà quan trọng kết nối với nước Anh.
- Lịch sử: Năm 1347, Calais bị vua Edward III của Anh chiếm sau một cuộc bao vây kéo dài nằm dưới quyền kiểm soát của Anh cho đến khi vua Henry II của Pháp tái chiếm vào năm 1558.

dụ sử dụng
  • (Calais một cảng phà lớn cho du khách đi từ Pháp sang Anh.)
  • (Cuộc bao vây Calais năm 1347 một sự kiện quan trọng trong Chiến tranh Trăm Năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calais" thường được nhắc đến trong bối cảnh địa lịch sử, đặc biệt khi nói về các tuyến đường biển giữa Anh Pháp.
    • The Strait of Dover is the narrowest point between Calais and Dover.
      (Eo biển Dover điểm hẹp nhất giữa Calais Dover.)
  • "The Calais Jungle" một cụm từ dùng để chỉ một trại tị nạn không chính thức gần Calais, nổi tiếng trong các cuộc khủng hoảng di cư.
    • The Calais Jungle was dismantled in 2016.
      (Trại tị nạn Calais Jungle đã bị giải tán vào năm 2016.)
Biến thể từ gần giống
  • Calaisien/Calaisienne (danh từ/adj): người dân hoặc thuộc về Calais.
    • The Calaisiens are proud of their city's maritime heritage.
      (Người dân Calais tự hào về di sản hàng hải của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Calais" danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "To be in Calais": (hiếm) có thể dùng để chỉ việc đangmột địa điểm trung chuyển hoặc trong tình trạng chờ đợi.
    • After missing the ferry, we felt like we were in Calais forever.
      (Sau khi lỡ chuyến phà, chúng tôi cảm thấy như mình đang ở Calais mãi mãi.)