callas

callas

Maria Callas performs on a grand opera stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
"Callas" tên riêng của Maria Callas (1923–1977), một nữ ca sĩ giọng nữ cao (soprano) người Hy Lạp, sinh ra tại Hoa Kỳ, nổi tiếng với khả năng biểu diễn opera đầy kịch tính sức mạnh cảm xúc. được coi một trong những giọng ca opera vĩ đại nhất mọi thời đại.

dụ sử dụng
  • Callas was known for her intense portrayal of tragic heroines in operas like "Tosca" and "Norma".
    (Callas nổi tiếng với cách thể hiện mãnh liệt các nhân vật nữ bi thảm trong các vở opera như "Tosca" "Norma".)

  • Many critics consider Callas to have revolutionized the art of operatic singing.
    (Nhiều nhà phê bình cho rằng Callas đã cách mạng hóa nghệ thuật hát opera.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Callas voice": Cụm từ này thường dùng để chỉ chất giọng đặc biệt của , vừa kỹ thuật điêu luyện vừa giàu cảm xúc.

    • Her recording of "Casta Diva" showcases the Callas voice at its finest.
      (Bản thu âm "Casta Diva" của thể hiện chất giọng Callasđỉnh cao.)
  • "Callas effect": Hiệu ứng Callas, chỉ ảnh hưởng sâu rộng của đối với thế hệ ca sĩ opera sau này.

    • The Callas effect can be seen in the dramatic interpretations of modern sopranos.
      (Hiệu ứng Callas có thể thấy trong cách diễn giải đầy kịch tính của các giọng nữ cao hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Maria Callas: Tên đầy đủ của .
  • Callas-like (tính từ): Giống như Callas, mang phong cách của Callas.
    • Her performance was so passionate, it was almost Callas-like.
      (Màn trình diễn của ấy đầy đam mê, gần như giống Callas.)
Từ đồng nghĩa
  • Diva: Danh ca opera (thường dùng để chỉ các nữ ca sĩ opera nổi tiếng, nhưng "Callas" một danh từ riêng cụ thể).
  • Soprano: Giọng nữ cao (loại giọng của Callas).
Các cụm từ liên quan
  • "The voice of the century": Giọng ca của thế kỷ, một danh hiệu thường gắn với Callas.
    • Many opera fans refer to Callas as the voice of the century.
      (Nhiều người hâm mộ opera gọi Callas giọng ca của thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be the Callas of [something]": Trở thành người xuất sắc nhất trong lĩnh vực nào đó, như Callas trong opera.
    • She is considered the Callas of modern musical theater.
      ( ấy được coi Callas của sân khấu nhạc kịch hiện đại.)