Videocalculus

/'kælkjuləs/

Tìm hiểu cách sử dụng từ calculus trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau toán học y học. Trong toán học, từ này chỉ phép tính vi tích phân, một công cụ quan trọng để nghiên cứu sự thay đổi. Trong y học, lại mang nghĩa sỏi, như sỏi thận hoặc cao răng. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các cụm từ chuyên ngành như differential calculus integral calculus, cùng cách dùng dạng số nhiều calculi. Hãy cùng xem video để phân biệt rõ ràng các ngữ cảnh sử dụng của từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "calculus"

calculus
A student solves a calculus problem on a chalkboard.