call it a day
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): "call it a day" có nghĩa là kết thúc một ngày làm việc hoặc hoạt động nào đó, thường là vì mệt mỏi, đã hoàn thành đủ việc, hoặc vì đã đến lúc dừng lại. Thành ngữ này mang tính không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Sau tám giờ làm việc, chúng tôi quyết định kết thúc ngày làm việc.)
- (Cả đội đã sơn nhà từ sáng, nhưng trời sắp tối rồi, vậy hãy dừng lại thôi.)
- (Tôi đã viết xong báo cáo này, vì vậy tôi nghĩ mình sẽ nghỉ ngơi thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"call it a night": biến thể của "call it a day", dùng để chỉ kết thúc một buổi tối hoặc một hoạt động vào ban đêm.
- The party was fun, but I'm tired; let's call it a night. (Bữa tiệc vui đấy, nhưng tôi mệt rồi; hãy kết thúc buổi tối thôi.)
"call it quits": tương tự "call it a day", nhưng thường nhấn mạnh việc dừng hẳn một hoạt động hoặc mối quan hệ.
- After years of arguing, they decided to call it quits and get a divorce. (Sau nhiều năm cãi vã, họ quyết định chấm dứt và ly hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Call it a day (thành ngữ): không có biến thể từ vựng riêng, nhưng có thể thay "day" bằng "night" (call it a night) hoặc "quits" (call it quits) để thay đổi ngữ cảnh.
- Call it a wrap: thành ngữ tương tự, thường dùng trong quay phim hoặc hoàn thành một dự án.
- The director said, "That's a wrap!" meaning we can call it a day. (Đạo diễn nói, "Xong rồi!" nghĩa là chúng ta có thể kết thúc ngày làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Stop working: ngừng làm việc.
- Finish up: kết thúc (công việc).
- Pack it in (không trang trọng): dừng lại, nghỉ ngơi.
- I'm exhausted; let's pack it in and go home. (Tôi kiệt sức rồi; hãy dừng lại và về nhà thôi.)
Thành ngữ liên quan
- Call it a day (chính nó là thành ngữ): kết thúc ngày làm việc.
- Call it a night: kết thúc buổi tối.
- Call it quits: chấm dứt, bỏ cuộc.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống