call out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Gọi to, thét lên: "call out" có nghĩa hét hoặc nói to để thu hút sự chú ý, thường để gọi ai đó hoặc thông báo điều .
    • Thách đấu (đấu súng): Trong bối cảnh lịch sử, "call out" có nghĩa thách thức ai đó tham gia một cuộc đấu súng (duel).
    • Kêu lên ( ngạc nhiên, sợ hãi, vui mừng): Dùng để diễn tả hành động thốt ra lời nói một cách bất ngờ, thường kèm cảm xúc mạnh.
dụ sử dụng
  • Gọi to:
    • He called out her name from across the street. (Anh ấy gọi to tên ấy từ bên kia đường.)
  • Thách đấu:
    • Aaron Burr called out Alexander Hamilton. (Aaron Burr đã thách đấu Alexander Hamilton.)
  • Kêu lên:
    • I won!' she called out excitedly. ("Tôi thắng rồi!" ấy kêu lên đầy phấn khích.)
    • Help!' the child called out when he was lost. ("Cứu tôi!" đứa trẻ kêu lên khi bị lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "call out to someone": gọi ai đó từ xa.

    • She called out to her friend across the park. ( ấy gọi to bạn mình từ bên kia công viên.)
  • "call someone out": thách thức ai đó giải thích hoặc đấu tay đôi.

    • The politician was called out for his controversial statements. (Chính trị gia đó bị thách thức những phát ngôn gây tranh cãi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Call-out (danh từ): hành động gọi to; lời thách thức.

    • The call-out for volunteers was successful. (Lời kêu gọi tình nguyện viên đã thành công.)
  • Caller (danh từ): người gọi.

    • The caller shouted from the window. (Người gọi đã hét lên từ cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shout: hét lên.
  • Exclaim: thốt lên ( cảm xúc).
  • Cry out: kêu lên (thường đau đớn hoặc sợ hãi).
  • Challenge: thách thức (khi dùng nghĩa thách đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out for: kêu gọi, yêu cầu sự giúp đỡ.
    • The community called out for more resources. (Cộng đồng đã kêu gọi thêm nguồn lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Call someone out on something: chỉ trích hoặc vạch trần ai đó về điều .
    • She called him out on his lies. ( ấy đã vạch trần những lời nói dối của anh ta.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "call out"