call-out

call-out

A man issues a call-out to his rival in the town square.

Định nghĩa

Danh từ: - Lời thách đấu hoặc thách thức: "call-out" một lời thách thức, thường thách đấu (như đấu kiếm, đấu ) hoặc thách thức công khai ai đó tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc xung đột. - Hành động chỉ trích công khai: Trong ngữ cảnh hiện đại, "call-out" còn được dùng để chỉ hành động chỉ trích hoặc vạch trần ai đó một cách công khai, thường trên mạng xã hội.

dụ sử dụng
  • (Hiệp sĩ đã đưa ra lời thách đấu với đối thủ của mình.)
  • ( ấy đã đưa ra lời chỉ trích công khai chống lại các hành vi phi đạo đức của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a call-out": đưa ra lời thách thức hoặc chỉ trích.

    • The activist issued a call-out to the government to address climate change. (Nhà hoạt động đã đưa ra lời thách thức chính phủ giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
  • "call-out culture": văn hóa chỉ trích công khai (thường trên mạng xã hội).

    • Call-out culture has become a controversial topic in online communities. (Văn hóa chỉ trích công khai đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi trong các cộng đồng trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Callout (n): Cách viết khác của "call-out", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • The callout on social media went viral. (Lời chỉ trích công khai trên mạng xã hội đã lan truyền nhanh chóng.)
  • Call out (v): Động từ tách rời, có nghĩa thách thức hoặc chỉ trích ai đó công khai.

    • He called out the politician for his lies. (Anh ấy đã chỉ trích công khai chính trị gia những lời nói dối của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Challenge: thách thức.

    • The challenge was accepted immediately. (Lời thách thức đã được chấp nhận ngay lập tức.)
  • Denunciation: sự tố cáo, chỉ trích công khai.

    • His denunciation of the policy was harsh. (Sự tố cáo của ông ấy về chính sách đó rất gay gắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out (someone): chỉ trích hoặc thách thức ai đó công khai.

    • She called out her colleague for taking credit for her work. ( ấy đã chỉ trích công khai đồng nghiệp đã nhận công cho công việc của .)
  • Call out for (something): yêu cầu hoặc kêu gọi điều đó.

    • The community called out for more transparency from the local government. (Cộng đồng đã kêu gọi sự minh bạch hơn từ chính quyền địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • To answer the call-out: đáp lại lời thách thức.
    • He was ready to answer the call-out and defend his honor. (Anh ấy đã sẵn sàng đáp lại lời thách thức bảo vệ danh dự của mình.)