call-board

call-board

An actor checks the call-board backstage before the performance.

Định nghĩa

Danh từ: - Bảng thông báo hậu trường: "call-board" một bảng thông báo được đặtphía sau sân khấu của một nhà hát, dùng để đăng các thông tin quan trọng cho diễn viên đoàn làm phim.

dụ sử dụng
  • (Đạo diễn đã đăng lịch tập luyện lên bảng thông báo hậu trường.)
  • (Tất cả diễn viên phải kiểm tra bảng thông báo hậu trường hàng ngày để cập nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pin something on the call-board": ghim một thông báo lên bảng thông báo hậu trường.

    • The stage manager pinned the cast list on the call-board. (Quản lý sân khấu đã ghim danh sách diễn viên lên bảng thông báo hậu trường.)
  • "to check the call-board": kiểm tra bảng thông báo hậu trường (để biết lịch trình, thay đổi vai diễn, v.v.).

    • Before each performance, the actors check the call-board for any last-minute changes. (Trước mỗi buổi biểu diễn, các diễn viên kiểm tra bảng thông báo hậu trường để biết bất kỳ thay đổi vào phút chót nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Callboard (cách viết liền): cách viết khác của "call-board".
  • Bulletin board (n): bảng thông báo (nói chung, không chỉ riêng trong nhà hát).
    • The company has a bulletin board in the break room. (Công ty một bảng thông báo trong phòng nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Notice board: bảng thông báo (thường dùngAnh).
  • Backstage board: bảng thông báo hậu trường (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "call-board".

Thành ngữ liên quan
  • "to be on the call-board": được đăng trên bảng thông báo hậu trường (thường chỉ thông tin quan trọng).
    • The new rehearsal times are on the call-board. (Thời gian tập luyện mới đã được đăng trên bảng thông báo hậu trường.)