campana
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình dạng của một cái chuông: "campana" chỉ hình dạng giống như một cái chuông, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc, nghệ thuật hoặc hình học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The campana of the cathedral's dome is very impressive. (Hình chuông của mái vòm nhà thờ chính tòa rất ấn tượng.)
- In botany, some flowers have a campana shape. (Trong thực vật học, một số loài hoa có hình dạng chuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Campana" thường được dùng trong các lĩnh vực chuyên ngành như kiến trúc, thực vật học, hoặc mô tả hình học. Ví dụ:
- The campana of the bell tower was decorated with intricate carvings. (Hình chuông của tháp chuông được trang trí bằng các chạm khắc tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
Campanulate (tính từ): có hình chuông, thường dùng trong thực vật học.
- The campanulate flowers of the bluebell are very beautiful. (Những bông hoa hình chuông của cây bluebell rất đẹp.)
Campanile (danh từ): tháp chuông (thường đứng riêng biệt).
- The campanile in the plaza is a historic landmark. (Tháp chuông ở quảng trường là một địa danh lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Bell shape: hình dạng chuông.
- Funnel shape: hình phễu (tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "campana" là danh từ chuyên ngành, không xuất hiện trong các cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- "Campana" không phải là từ phổ biến trong thành ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, hình ảnh "chuông" xuất hiện trong thành ngữ như:
- As clear as a bell: rõ ràng như chuông (nhưng không trực tiếp liên quan đến "campana").
- Sound the bell: báo hiệu sự bắt đầu hoặc kết thúc.