campania
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Campania: Một vùng địa lý ở tây nam nước Ý, nằm dọc theo biển Tyrrhenian, bao gồm các đảo Capri và Ischia. Đây là một khu vực nổi tiếng với lịch sử phong phú, cảnh quan thiên nhiên đẹp và các di tích cổ như Pompeii và Napoli.
Ví dụ sử dụng
- (Campania là một trong những vùng được ghé thăm nhiều nhất ở Ý.)
- (Các đảo Capri và Ischia là một phần của Campania.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the region of Campania": vùng Campania.
- The region of Campania is known for its cuisine and ancient ruins. (Vùng Campania nổi tiếng với ẩm thực và các tàn tích cổ đại.)
"Campania's coastline": bờ biển của Campania.
- Campania's coastline along the Tyrrhenian Sea is stunning. (Bờ biển của Campania dọc theo biển Tyrrhenian thật tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Campanian (tính từ): thuộc về Campania.
- The Campanian landscape is characterized by volcanic soil. (Cảnh quan Campania được đặc trưng bởi đất núi lửa.)
Campano- (tiền tố): liên quan đến Campania (thường dùng trong các thuật ngữ địa lý hoặc lịch sử).
- The Campano region includes the city of Naples. (Vùng Campano bao gồm thành phố Napoli.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Campania" là tên riêng chỉ một vùng địa lý cụ thể. Tuy nhiên, có thể ví von với các vùng khác của Ý như , để so sánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "Campania" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
"the beauty of Campania": vẻ đẹp của Campania (thành ngữ miêu tả sự hấp dẫn của vùng này).
- The beauty of Campania is unmatched in southern Italy. (Vẻ đẹp của Campania là không gì sánh bằng ở miền nam nước Ý.)
"Campania's hidden gems": những viên ngọc ẩn giấu của Campania (ám chỉ các địa điểm du lịch ít người biết đến trong vùng).
- Exploring Campania's hidden gems is a traveler's delight. (Khám phá những viên ngọc ẩn giấu của Campania là niềm vui của du khách.)