camper

camper

A family parks their camper by a lake to enjoy the weekend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi cắm trại: "camper" chỉ một người tạm thời sống trong lều hoặc nhà gỗ để giải trí, thư giãn ngoài trời.
    • Xe cắm trại: "camper" cũng được dùng để chỉ một loại xe trang bị tiện nghi, dùng để đi du lịch cắm trại.
dụ sử dụng
  • Người đi cắm trại:

    • The campers set up their tents near the river. (Những người đi cắm trại dựng lều gần con sông.)
    • She is an experienced camper who loves hiking in the mountains. ( ấy một người đi cắm trại kinh nghiệm, thích đi bộ đường dài trên núi.)
  • Xe cắm trại:

    • They rented a camper for their road trip across the country. (Họ thuê một chiếc xe cắm trại cho chuyến đi xuyên quốc gia.)
    • The camper has a small kitchen and a bed inside. (Chiếc xe cắm trại một bếp nhỏ một chiếc giường bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a happy camper": thành ngữ chỉ một người hài lòng, vui vẻ với tình huống hiện tại.

    • After getting a promotion, he is a happy camper. (Sau khi được thăng chức, anh ấy rất hài lòng.)
  • "camper van": xe tải nhỏ được cải tạo thành xe cắm trại.

    • They traveled around Europe in a camper van. (Họ đi du lịch vòng quanh châu Âu bằng một chiếc xe cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Camp (n): trại, nơi cắm trại.

    • We stayed at a summer camp last year. (Chúng tôi đãtại một trại năm ngoái.)
  • Camping (n): hoạt động cắm trại.

    • Camping is a popular outdoor activity. (Cắm trại một hoạt động ngoài trời phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiker: người đi bộ đường dài (thường liên quan đến cắm trại).
  • Traveler: người du lịch (có thể bao gồm cả cắm trại).
  • RVer: người dùng xe giải trí (recreational vehicle) để cắm trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Camp out: cắm trại ngoài trời.

    • The scouts decided to camp out in the forest. (Các hướng đạo sinh quyết định cắm trại ngoài trời trong rừng.)
  • Camp up: làm cho một nơi trở nên giống trại hoặc trang bị cho cắm trại.

    • They camped up the backyard for the kids' party. (Họ biến sân sau thành trại cho bữa tiệc của trẻ em.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a happy camper": không hài lòng, khó chịu.
    • He was not a happy camper when he lost his keys. (Anh ấy rất khó chịu khi bị mất chìa khóa.)