camper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi cắm trại: "camper" chỉ một người tạm thời sống trong lều hoặc nhà gỗ để giải trí, thư giãn ngoài trời.
- Xe cắm trại: "camper" cũng được dùng để chỉ một loại xe có trang bị tiện nghi, dùng để đi du lịch và cắm trại.
Ví dụ sử dụng
Người đi cắm trại:
- The campers set up their tents near the river. (Những người đi cắm trại dựng lều gần con sông.)
- She is an experienced camper who loves hiking in the mountains. (Cô ấy là một người đi cắm trại có kinh nghiệm, thích đi bộ đường dài trên núi.)
Xe cắm trại:
- They rented a camper for their road trip across the country. (Họ thuê một chiếc xe cắm trại cho chuyến đi xuyên quốc gia.)
- The camper has a small kitchen and a bed inside. (Chiếc xe cắm trại có một bếp nhỏ và một chiếc giường bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a happy camper": thành ngữ chỉ một người hài lòng, vui vẻ với tình huống hiện tại.
- After getting a promotion, he is a happy camper. (Sau khi được thăng chức, anh ấy rất hài lòng.)
"camper van": xe tải nhỏ được cải tạo thành xe cắm trại.
- They traveled around Europe in a camper van. (Họ đi du lịch vòng quanh châu Âu bằng một chiếc xe cắm trại.)
Biến thể và từ gần giống
Camp (n): trại, nơi cắm trại.
- We stayed at a summer camp last year. (Chúng tôi đã ở tại một trại hè năm ngoái.)
Camping (n): hoạt động cắm trại.
- Camping is a popular outdoor activity. (Cắm trại là một hoạt động ngoài trời phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Hiker: người đi bộ đường dài (thường liên quan đến cắm trại).
- Traveler: người du lịch (có thể bao gồm cả cắm trại).
- RVer: người dùng xe giải trí (recreational vehicle) để cắm trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Camp out: cắm trại ngoài trời.
- The scouts decided to camp out in the forest. (Các hướng đạo sinh quyết định cắm trại ngoài trời trong rừng.)
Camp up: làm cho một nơi trở nên giống trại hoặc trang bị cho cắm trại.
- They camped up the backyard for the kids' party. (Họ biến sân sau thành trại cho bữa tiệc của trẻ em.)
Thành ngữ liên quan
- "Not a happy camper": không hài lòng, khó chịu.
- He was not a happy camper when he lost his keys. (Anh ấy rất khó chịu khi bị mất chìa khóa.)