candelilla

candelilla

A small candelilla grows in the rocky desert soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây candelilla: Một loại cây bụi phủ sáp, nguồn gốc từ miền bắc Mexico tây nam Hoa Kỳ. - Sáp candelilla: Chất sáp thu được từ cây này, thường được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm, nến, các sản phẩm công nghiệp khác.

dụ sử dụng
  • (Cây candelilla nổi tiếng với lớp phủ sáp của .)
  • (Sáp candelilla một thành phần phổ biến trong son dưỡng môi thuần chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Candelilla wax" (sáp candelilla): Một loại sáp thực vật thay thế cho sáp ong, thường được dùng trong các sản phẩm hữu cơ hoặc thân thiện với môi trường.
    • Many cosmetic companies use candelilla wax as a vegan alternative to beeswax. (Nhiều công ty mỹ phẩm sử dụng sáp candelilla như một chất thay thế thuần chay cho sáp ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Candelilla wax (cụm danh từ): sáp candelilla.
  • Candelilla plant (cụm danh từ): cây candelilla.
Từ đồng nghĩa
  • Wax plant: cây sáp (chỉ chung các loại cây tạo sáp, nhưng không phải tên khoa học cụ thể).
  • Candelilla bush: bụi candelilla (cách gọi khác cho cây này).
Các cụm từ liên quan
  • Candelilla wax production: quá trình sản xuất sáp candelilla.
    • The candelilla wax production involves harvesting the plant and extracting the wax. (Quá trình sản xuất sáp candelilla bao gồm thu hoạch cây chiết xuất sáp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc biệt liên quan đến từ "candelilla".)