genteel

/dʤen'ti:l/
Học thuật
Thân thiện
genteel

A genteel lady offers a cup of tea to her guest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quý phái, thượng lưu (thuộc tầng lớp trên): Chỉ những người thuộc tầng lớp xã hội cao, phong cách cách cư xử thanh lịch, thường gắn với sự tinh tế giáo dục tốt.
    • Lễ độ, nhã nhặn, lịch sự: Chỉ cách cư xử tế nhị, lịch thiệp đúng mực, thể hiện sự tôn trọng văn minh.
    • Đúng mốt, thanh lịch (có thể mang sắc thái hơi ): Chỉ phong cách ăn mặc hoặc cách sống trang nhã, phù hợp với chuẩn mực xã hội, đôi khi có thể mang hàm ý hơi cố tỏ ra hoặc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She comes from a genteel family. ( ấy xuất thân từ một gia đình quý phái.)
    • His genteel manners impressed everyone at the dinner party. (Cử chỉ lễ độ của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc tối.)
    • They lived in a genteel neighborhood with large, old houses. (Họ sống trong một khu phố thượng lưu với những ngôi nhà lớn, kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genteel poverty": sự nghèo túng nhưng vẫn giữ được phong cách lịch sự, thanh lịch của tầng lớp trên.

    • The old lady lived in genteel poverty, surrounded by her family's faded heirlooms. ( lão sống trong cảnh nghèo túng nhưng vẫn lịch sự, giữa những di vật phai màu của gia đình.)
  • Dùng với sắc thái hơi mỉa mai: Đôi khi từ này được dùng để chỉ những người cố tỏ ra quý phái, thanh lịch một cách giả tạo hoặc lỗi thời.

    • Her genteel affectations seemed out of place at the casual barbecue. (Những điệu bộ cố tỏ ra quý phái của ấy có vẻ không phù hợp tại bữa tiệc nướng thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Genteelly (trạng từ): một cách lịch sự, nhã nhặn.
    • She smiled genteelly. ( ấy mỉm cười một cách lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Polite: lịch sự, lễ phép.
  • Refined: tinh tế, lịch lãm.
  • Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Cultured: văn hóa, lịch duyệt.
  • Aristocratic: quý tộc.
Từ trái nghĩa
  • Uncouth: thô lỗ, quê mùa.
  • Vulgar: thô tục, tầm thường.
  • Coarse: thô thiển, cộc cằn.
Thành ngữ liên quan
  • Genteel society: xã hội thượng lưu, giới quý tộc.
    • He aspired to be accepted into genteel society. (Anh ta khao khát được chấp nhận vào xã hội thượng lưu.)
genteel

A genteel lady offers a cup of tea to her guest.

tính từ quồn quý phái, thượng lưu
  1. lễ độ, nhã nhặn
  2. lịch sự, đúng mốt

Từ tương tự

Từ gần giống