quaintly
Định nghĩa
Trạng từ: "quaintly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách duyên dáng, cổ kính hoặc kỳ lạ một cách thú vị, thường gợi lên cảm giác hoài niệm về quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- (Căn phòng được trang bị nội thất một cách cổ kính duyên dáng với những chiếc ghế cổ và rèm ren.)
- (Bà cụ diễn đạt bản thân một cách kỳ lạ thú vị, sử dụng những từ ngữ không ai nghe thấy trong nhiều thập kỷ.)
- (Anh ấy trang trí khu vườn của mình một cách cổ kính duyên dáng với những cối xay gió cổ điển và chú lùn gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quaintly old-fashioned": mang phong cách cổ kính một cách duyên dáng.
- The village retains a quaintly old-fashioned charm that attracts tourists. (Ngôi làng giữ được nét quyến rũ cổ kính duyên dáng thu hút khách du lịch.)
"quaintly eccentric": kỳ quặc một cách thú vị.
- Her quaintly eccentric habit of collecting teapots amused her friends. (Thói quen kỳ quặc thú vị của cô ấy là sưu tập ấm trà khiến bạn bè thích thú.)
Biến thể và từ gần giống
Quaint (tính từ): cổ kính, duyên dáng một cách thú vị.
- The quaint little cottage was perfect for a weekend getaway. (Ngôi nhà nhỏ cổ kính duyên dáng thật hoàn hảo cho một kỳ nghỉ cuối tuần.)
Quaintness (danh từ): tính chất cổ kính duyên dáng.
- The quaintness of the old town center is preserved by local regulations. (Tính cổ kính duyên dáng của trung tâm thị trấn cũ được bảo tồn bởi các quy định địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Old-fashionedly: một cách cổ điển.
- Picturesquely: một cách đẹp như tranh vẽ.
- Unconventionally: một cách khác thường, không theo lối thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quaintly".
Thành ngữ liên quan
- "In a quaint manner": theo cách cổ kính duyên dáng.
- The storyteller narrated the legend in a quaint manner, as if from another era. (Người kể chuyện thuật lại truyền thuyết theo cách cổ kính duyên dáng, như thể từ một thời đại khác.)