genital

/'dʤenitl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) cơ quan sinh dục, (thuộc) bộ phận sinh dục: Dùng để mô tả những liên quan đến cơ quan sinh dục ngoài của con người hoặc động vật.
    • (Thuộc) sự sinh sản: Có thể liên quan đến chức năng hoặc quá trình sinh sản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor examined the patient for any genital infections. (Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân xem nhiễm trùng cơ quan sinh dục nào không.)
    • Genital hygiene is very important for health. (Vệ sinh bộ phận sinh dục rất quan trọng đối với sức khỏe.)
    • Some animals have very distinctive genital markings. (Một số loài động vật các dấu hiệubộ phận sinh dục rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ y khoa hoặc sinh học để mô tả một cách chính xác khoa học.
    • The study focused on the genital development of the species. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển cơ quan sinh dục của loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Genitalia (danh từ số nhiều): Cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục (thường dùng trong văn phong y khoa hoặc trang trọng).

    • The male and female genitalia are different in structure. (Cơ quan sinh dục nam nữ khác nhau về cấu trúc.)
  • Genitourinary (tính từ): (Thuộc) hệ sinh dục - tiết niệu.

    • He is a specialist in genitourinary diseases. (Ông ấy chuyên gia về các bệnh hệ sinh dục - tiết niệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproductive: (thuộc) sinh sản.
  • Sexual: (thuộc) giới tính, tình dục (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm các khía cạnh tâm lý xã hội).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "genital" mang tính chất học thuật, y khoa trung lập. phù hợp cho văn bản khoa học, tài liệu y tế hoặc trao đổi chuyên môn hơn trong hội thoại thông thường.
  • Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các danh từ như "organs" (cơ quan), "area" (khu vực), "infection" (nhiễm trùng), "herpes" (bệnh mụn rộp) để tạo thành các thuật ngữ cụ thể.
danh từ
  1. (động vật học) (thuộc) sinh dục