canella

canella

The chef grates canella into a simmering pot of mulled cider.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ cây canella: "Canella" lớp vỏ bên trong mùi thơm mạnh của cây Canella winterana, được sử dụng như một loại gia vị thuốc bổ.
    • Cây canella: Đôi khi từ này cũng chỉ cây Canella winterana, một loại cây thân gỗ nhỏ nguồn gốc từ vùng Caribe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Canella is often used as a substitute for cinnamon in some Caribbean dishes. (Canella thường được dùng để thay thế quế trong một số món ăn vùng Caribe.)
    • The bark of the canella tree has a spicy, aromatic flavor. (Vỏ của cây canella hương vị cay nồng thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canella winterana": Tên khoa học của cây canella, thường được nhắc đến trong các văn bản thực vật học.

    • Canella winterana is native to the Caribbean islands. (Canella winterana nguồn gốc từ các đảo Caribe.)
  • "Canella bark": Vỏ cây canella, phần được dùng làm gia vị.

    • Canella bark is ground into a powder and used in traditional medicine. (Vỏ canella được nghiền thành bột dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Canellaceae (danh từ): Họ thực vật chứa cây canella.
    • The Canellaceae family includes several aromatic trees. (Họ Canellaceae bao gồm nhiều loại cây mùi thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild cinnamon: quế rừng (một tên gọi khác của canella do hương vị tương tự quế).
    • Wild cinnamon is another name for canella. (Wild cinnamon một tên gọi khác của canella.)
Các cụm từ liên quan
  • Canella as a tonic: canella như một loại thuốc bổ.
    • Canella has been used as a tonic to improve digestion. (Canella đã được dùng như một loại thuốc bổ để cải thiện tiêu hóa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "canella".