canella
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ cây canella: "Canella" là lớp vỏ bên trong có mùi thơm mạnh của cây Canella winterana, được sử dụng như một loại gia vị và thuốc bổ.
- Cây canella: Đôi khi từ này cũng chỉ cây Canella winterana, một loại cây thân gỗ nhỏ có nguồn gốc từ vùng Caribe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Canella is often used as a substitute for cinnamon in some Caribbean dishes. (Canella thường được dùng để thay thế quế trong một số món ăn vùng Caribe.)
- The bark of the canella tree has a spicy, aromatic flavor. (Vỏ của cây canella có hương vị cay nồng và thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Canella winterana": Tên khoa học của cây canella, thường được nhắc đến trong các văn bản thực vật học.
- Canella winterana is native to the Caribbean islands. (Canella winterana có nguồn gốc từ các đảo Caribe.)
"Canella bark": Vỏ cây canella, phần được dùng làm gia vị.
- Canella bark is ground into a powder and used in traditional medicine. (Vỏ canella được nghiền thành bột và dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Canellaceae (danh từ): Họ thực vật chứa cây canella.
- The Canellaceae family includes several aromatic trees. (Họ Canellaceae bao gồm nhiều loại cây có mùi thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Wild cinnamon: quế rừng (một tên gọi khác của canella do hương vị tương tự quế).
- Wild cinnamon is another name for canella. (Wild cinnamon là một tên gọi khác của canella.)
Các cụm từ liên quan
- Canella as a tonic: canella như một loại thuốc bổ.
- Canella has been used as a tonic to improve digestion. (Canella đã được dùng như một loại thuốc bổ để cải thiện tiêu hóa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "canella".