canescent

Học thuật
Thân thiện
canescent

The canescent moon shines above the quiet meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu trắng xám, trắng bạc: Mô tả một màu sắc trắng nhạt, pha lẫn với sắc xám, thường gợi liên tưởng đến màu của tóc bạc hoặc ánh sáng nhạt nhòa.
    • Được phủ bởi lớp lông màu trắng xám: Dùng trong thực vật học hoặc sinh học để mô tả bề mặt của , thân cây hoặc một số sinh vật được bao phủ bởi một lớp lông mịn, ngắn màu trắng xám.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The canescent light of dawn made the landscape look ethereal. (Ánh sáng trắng xám của bình minh khiến cảnh quan trông thật mờ ảo.)
    • The leaves of the plant are canescent, giving them a soft, silvery appearance. ( của cây này màu trắng xám, mang lại cho chúng vẻ ngoài mềm mại, ánh bạc.)
    • His hair had turned canescent with age. (Tóc của ông ấy đã chuyển sang màu bạc xám theo tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: "Canescent" thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả nghệ thuật để tạo hình ảnh tinh tế, mơ hồ hoặc già cỗi.
    • The canescent ruins stood silently under the moon. (Những tàn tích trắng xám đứng im lặng dưới ánh trăng.)
  • Trong thực vật học: Thuật ngữ chuyên môn để mô tả đặc điểm hình thái của thực vật.
    • Botanists noted the canescent stems as a key identifying feature. (Các nhà thực vật học ghi nhận thân cây phủ lông trắng xám như một đặc điểm nhận dạng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Canescence (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính màu trắng xám hoặc được phủ lông trắng xám.
    • The canescence of the sage leaves helps reduce water loss. (Lớp lông trắng xám trên cây thơm giúp giảm mất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoary: Bạc trắng, phủ đầy tóc bạc (thường chỉ tuổi tác hoặc sự cổ kính).
  • Grizzled: màu xám lốm đốm, muối tiêu (thường dùng cho tóc hoặc râu).
  • Ashen: Xám như tro, tái nhợt.
  • Greyish-white: Trắng hơi xám (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ trái nghĩa
  • Jet-black: Đen nhánh.
  • Vibrant / Vivid: Rực rỡ, sặc sỡ (về màu sắc).
  • Glossy: Bóng loáng, sáng bóng.
canescent

The canescent moon shines above the quiet meadow.

Adjective
  1. (tóc) bạc, hoa râm
  2. màu trắng hơi xám

Từ đồng nghĩa