cannette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ống suốt (ở con thoi): Một bộ phận hình ống nhỏ, thường dùng trong ngành dệt để chứa chỉ hoặc sợi, đặc biệt là ở con thoi của máy dệt.
- Vật nhỏ hình ống: Có thể chỉ chung các vật có hình dáng tương tự một cái ống nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cannette du métier à tisser est vide. (Ống suốt của máy dệt đã trống rồi.)
- Il faut remplacer la cannette usagée. (Cần phải thay thế ống suốt đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, "cannette" gần như luôn đề cập đến bộ phận của máy dệt.
- Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ hoặc so sánh để mô tả các vật thể hình trụ, nhỏ, rỗng ruột.
Biến thể và từ gần giống
- Canette (danh từ giống cái, cách viết khác): Đây là cách viết khác của cùng một từ.
- Bobine (danh từ giống cái): Ống chỉ, cuộn chỉ. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng riêng trong máy dệt).
- Tube (danh từ giống đực): Ống. (Từ chung chung, không mang nghĩa chuyên ngành dệt).
Từ đồng nghĩa
- Bobine de navette: Ống suốt con thoi. (Cụm từ mô tả chính xác hơn).
- Cylindre de fil: Ống cuốn sợi.
danh từ giống cái
- (ngành dệt) ống suốt (ở con thoi) (cũng) canette