cannette

Học thuật
Thân thiện
cannette

Une cannette de soda repose sur la table de pique-nique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ống suốt (ở con thoi): Một bộ phận hình ống nhỏ, thường dùng trong ngành dệt để chứa chỉ hoặc sợi, đặc biệt là ở con thoi của máy dệt.
    • Vật nhỏ hình ống: Có thể chỉ chung các vật hình dáng tương tự một cái ống nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cannette du métier à tisser est vide. (Ống suốt của máy dệt đã trống rồi.)
    • Il faut remplacer la cannette usagée. (Cần phải thay thế ống suốt đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, "cannette" gần như luôn đề cập đến bộ phận của máy dệt.
  • Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ hoặc so sánh để mô tả các vật thể hình trụ, nhỏ, rỗng ruột.
Biến thể từ gần giống
  • Canette (danh từ giống cái, cách viết khác): Đâycách viết khác của cùng một từ.
  • Bobine (danh từ giống cái): Ống chỉ, cuộn chỉ. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng riêng trong máy dệt).
  • Tube (danh từ giống đực): Ống. (Từ chung chung, không mang nghĩa chuyên ngành dệt).
Từ đồng nghĩa
  • Bobine de navette: Ống suốt con thoi. (Cụm từ mô tả chính xác hơn).
  • Cylindre de fil: Ống cuốn sợi.
cannette

Une cannette de soda repose sur la table de pique-nique.

danh từ giống cái
  1. (ngành dệt) ống suốt (ở con thoi) (cũng) canette

Từ có nhắc đến "cannette"