canette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vịt mái non: Một con vịt cái còn non.
- Chai bia nút sứ: Một loại chai thủy tinh nhỏ, thường chứa bia, được đóng bằng nút sứ hoặc kim loại.
- (Ngành dệt) Ống suốt (ở con thoi): Một bộ phận hình trụ nhỏ trong máy dệt, dùng để chứa và thả sợi chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les canettes nagent dans l'étang. (Những con vịt mái non đang bơi trong ao.)
- Il a commandé une canette de bière blonde. (Anh ấy đã gọi một chai bia vàng nhỏ.)
- La canette du métier à tisser doit être remplacée. (Ống suốt của máy dệt cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Boire une canette": Uống một chai bia nhỏ.
- Après le match, ils ont bu une canette. (Sau trận đấu, họ đã uống một chai bia nhỏ.)
"Une canette en aluminium": Một lon (bằng nhôm). (Lưu ý: Đây là cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ đời thường, mặc dù nghĩa gốc là "chai thủy tinh".)
- Recyclez vos canettes en aluminium. (Hãy tái chế những lon nhôm của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Canard (danh từ giống đực): Con vịt (nói chung, thường là vịt đực).
- Bouteille (danh từ giống cái): Chai (nói chung, thường lớn hơn ).
- Brique (danh từ giống cái): Hộp giấy (đựng sữa, nước trái cây).
Từ đồng nghĩa
- Pour la boisson: Bouteille (chai), brik (hộp giấy) - khi nói về đồ uống đóng gói.
- Pour l'oiseau: Canardeau (vịt con) - từ ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- vịt mái non
- chai bia nút sứ
- (ngành dệt) ống suốt (ở con thoi)