canette

Học thuật
Thân thiện
canette

Une canette de soda repose sur la table de pique-nique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vịt mái non: Một con vịt cái còn non.
    • Chai bia nút sứ: Một loại chai thủy tinh nhỏ, thường chứa bia, được đóng bằng nút sứ hoặc kim loại.
    • (Ngành dệt) Ống suốt (ở con thoi): Một bộ phận hình trụ nhỏ trong máy dệt, dùng để chứa thả sợi chỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les canettes nagent dans l'étang. (Những con vịt mái non đang bơi trong ao.)
    • Il a commandé une canette de bière blonde. (Anh ấy đã gọi một chai bia vàng nhỏ.)
    • La canette du métier à tisser doit être remplacée. (Ống suốt của máy dệt cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boire une canette": Uống một chai bia nhỏ.

    • Après le match, ils ont bu une canette. (Sau trận đấu, họ đã uống một chai bia nhỏ.)
  • "Une canette en aluminium": Một lon (bằng nhôm). (Lưu ý: Đâycách dùng phổ biến trong ngôn ngữ đời thường, mặc dù nghĩa gốc là "chai thủy tinh".)

    • Recyclez vos canettes en aluminium. (Hãy tái chế những lon nhôm của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Canard (danh từ giống đực): Con vịt (nói chung, thườngvịt đực).
  • Bouteille (danh từ giống cái): Chai (nói chung, thường lớn hơn ).
  • Brique (danh từ giống cái): Hộp giấy (đựng sữa, nước trái cây).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la boisson: Bouteille (chai), brik (hộp giấy) - khi nói về đồ uống đóng gói.
  • Pour l'oiseau: Canardeau (vịt con) - từ ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
canette

Une canette de soda repose sur la table de pique-nique.

danh từ giống cái
  1. vịt mái non
  2. chai bia nút sứ
  3. (ngành dệt) ống suốt (ở con thoi)

Từ chứa "canette"

Từ có nhắc đến "canette"