canoe
/kə'nu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xuồng, ca-nô: Một loại thuyền nhỏ, nhẹ, thường được làm từ gỗ, vỏ cây, nhựa hoặc sợi thủy tinh, có mũi nhọn ở cả hai đầu và thường được chèo bằng tay với một mái chèo.
- Sự tự lập: Trong thành ngữ, "to paddle one's own canoe" có nghĩa là tự lập, tự mình gánh vác công việc mà không ỷ lại vào người khác.
Nội động từ:
- Đi/Chèo xuồng, ca-nô: Hành động di chuyển hoặc du lịch bằng xuồng, ca-nô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We rented a canoe to explore the calm lake. (Chúng tôi thuê một chiếc xuồng để khám phá hồ nước yên tĩnh.)
- He believes in paddling his own canoe. (Anh ấy tin vào việc tự lập.)
Nội động từ:
- They plan to canoe down the river this weekend. (Họ dự định sẽ chèo xuồng xuôi dòng sông vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To paddle one's own canoe": Tự lực cánh sinh, tự mình lo liệu công việc của mình.
- After graduation, she had to learn to paddle her own canoe. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy phải học cách tự lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Canoeing (danh từ): Môn thể thao hoặc hoạt động chèo xuồng, ca-nô.
- White-water canoeing is an exciting sport. (Chèo xuồng vượt thác là một môn thể thao thú vị.)
- Canoeist (danh từ): Người chèo xuồng, ca-nô.
- The experienced canoeist navigated the rapids skillfully. (Tay chèo xuồng kinh nghiệm đã vượt thác một cách điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Kayak (danh từ): Thuyền kayak (một loại thuyền nhỏ, hẹp, thường có khoang kín).
- Dugout (danh từ): Xuồng độc mộc (được đẽo từ một thân cây nguyên khối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Canoe along: Chèo xuồng dọc theo.
- We canoed along the peaceful canal for hours. (Chúng tôi đã chèo xuồng dọc theo con kênh yên bình trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Paddle your own canoe: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
danh từ
- xuồng
Idioms
- to puddle one's own canoetự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai
nội động từ
- bơi xuồng