conoy

Học thuật
Thân thiện
conoy

A Conoy family fishes from a canoe on a wide river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thành viên của tộc người Algonquian: "Conoy" dùng để chỉ một người thuộc về nhóm người bản địa Algonquian từng sinh sốngkhu vực giữa vịnh Chesapeake sông Potomac, thuộc Maryland ngày nay.
    • Tên một bộ lạc lịch sử: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính bộ lạc hoặc nhóm người này nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Conoy were skilled fishers and traders. (Người Conoy những người đánh cá buôn bán giỏi.)
    • This artifact is believed to have belonged to a Conoy. (Hiện vật này được cho đã từng thuộc về một người Conoy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc di sản khi mô tả các nhóm người bản địa Bắc Mỹ thời kỳ tiền thuộc địa thuộc địa.
    • The migration patterns of the Conoy are a subject of study for historians. (Các mô hình di cư của người Conoy một chủ đề nghiên cứu cho các nhà sử học.)
Biến thể từ gần giống
  • Piscataway: Một tên gọi khác thường được dùng để chỉ cùng hoặc một nhóm người liên quan chặt chẽ với người Conoy.
  • Algonquian (adj, n): Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm ngôn ngữ hoặc các dân tộc rộng lớn hơn người Conoy một phần.
Từ đồng nghĩa
  • Piscataway: (Tên gọi khác của nhóm người này trong một số giai đoạn lịch sử).
  • Native American tribe of Maryland: (Bộ lạc người Mỹ bản địa ở Maryland - cụm từ mô tả).
Lưu ý sử dụng
  • "Conoy" một danh từ riêng, chỉ một nhóm người cụ thể. Khi viết, chữ cái đầu thường được viết hoa.
  • Từ này tính chất lịch sử chuyên biệt hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật, bảo tàng hoặc thảo luận về lịch sử địa phương.
conoy

A Conoy family fishes from a canoe on a wide river.

Noun
  1. một thành viên của tộc người Algonquian, sốngAlgonquian giữa vịnh Chesapeake sông Potomac, đồng minh của tộc người Nanticoke.

Từ đồng nghĩa