conoy

Noun
  1. một thành viên của tộc người Algonquian, sốngAlgonquian giữa vịnh Chesapeake sông Potomac, đồng minh của tộc người Nanticoke.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

conoy
A Conoy family fishes from a canoe on a wide river.